eicosapentaenoic acid

Học thuật
Thân thiện
eicosapentaenoic acid

A nutritionist explains that eicosapentaenoic acid is found in fish like tuna.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Axit eicosapentaenoic: Một loại axit béo không bão hòa đa thuộc nhóm omega-3, cấu trúc hóa học chứa 20 nguyên tử cacbon 5 liên kết đôi. một chất dinh dưỡng thiết yếu nhiều lợi ích cho sức khỏe, đặc biệt tim mạch não bộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Eicosapentaenoic acid is crucial for reducing inflammation in the body. (Axit eicosapentaenoic rất quan trọng để giảm viêm trong cơ thể.)
    • Fish oil supplements are rich in eicosapentaenoic acid. (Các viên bổ sung dầu cá rất giàu axit eicosapentaenoic.)
    • The study focused on the benefits of eicosapentaenoic acid for heart health. (Nghiên cứu tập trung vào lợi ích của axit eicosapentaenoic đối với sức khỏe tim mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học dinh dưỡng: "Eicosapentaenoic acid" thường được đề cập trong các nghiên cứu về lipid, chế độ ăn uống sức khỏe.
    • The ratio of eicosapentaenoic acid to docosahexaenoic acid in the diet is important. (Tỷ lệ giữa axit eicosapentaenoic axit docosahexaenoic trong chế độ ăn rất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • EPA: Đây từ viết tắt phổ biến của "eicosapentaenoic acid", thường được sử dụng trong nhãn thực phẩm chức năng tài liệu y tế.
    • Look for supplements with a high concentration of EPA. (Hãy tìm các sản phẩm bổ sung nồng độ EPA cao.)
  • Omega-3 fatty acid: Đây nhóm chất béo rộng hơn eicosapentaenoic acid một thành phần quan trọng.
    • Salmon is an excellent source of omega-3 fatty acids, including eicosapentaenoic acid. ( hồi nguồn cung cấp axit béo omega-3 tuyệt vời, bao gồm cả axit eicosapentaenoic.)
Từ đồng nghĩa
  • Axit béo omega-3 20:5: Cách gọi dựa trên cấu trúc hóa học (số nguyên tử cacbon:số liên kết đôi).
  • EPA: Từ viết tắt được chấp nhận rộng rãi.
Thông tin bổ sung
  • Nguồn thực phẩm chính: "Eicosapentaenoic acid" chủ yếu được tìm thấy trong các loại béo như hồi, cá thu, cá trích, cá ngừ cá mòi.
  • Vai trò sinh học: Chất này đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc màng tế bào tiền chất để sản xuất các phân tử tín hiệu chống viêm trong cơ thể.
eicosapentaenoic acid

A nutritionist explains that eicosapentaenoic acid is found in fish like tuna.

Noun
  1. một axit béo omega-3 với 20 nguyên tử cacbon; tìm thấy trong (đặc biệt cá ngừ)